GÓT CHÂN ACHILLES? Tại sao Cp phải họp khẩn yêu cầu 46 NHTM đồng loạt hạ lãi xuất. Vai trò của chính phủ trong điều hành kinh t…

Phát hành: 10/04/2026 • Chuyên mục: Tạp chí định kỳ CMB
46 phút đọc • ~9,037 từ
Tiến trình đọc: 0%

Chính phủ có 2 mục tiêu là tăng trưởng dài hạn và ổn định ngắn hạn thông qua
Chính sách tài khoá (Thâm hụt/thặng dư ngân sách -> trái phiếu chính phủ ->lãi xuất)
Chính sách tiền tệ (Ngân hàng trung ương, Công cụ chính sách tiền tệ, Cung tiền -> tỷ giá, lãi xuất)
(nếu đọc đến đây không hiểu thì sẽ có giải thích chi tiết phía dưới)

Vậy làm thế nào để đạt được tăng trưởng dài hạn?
Muốn tăng trưởng một nền kinh tế trong dài hạn, Chính phủ không thể chỉ dựa vào việc mở rộng quy mô đơn thuần, mà phải tập trung vào một yếu tố cốt lõi: năng suất. Bởi vì dân số thì gần như cố định trong ngắn và trung hạn, chúng ta không thể tăng trưởng chỉ bằng cách “có thêm người”, mà phải làm sao để mỗi người tạo ra nhiều giá trị hơn.
Nói cách khác, tăng trưởng bền vững đến từ việc nâng cao năng suất lao động.

Trong kinh tế học vĩ mô, đặc biệt là nhánh Kinh tế học phát triển, người ta mô hình hóa điều này bằng một hàm rất cơ bản. Thu nhập trên mỗi lao động (không phải trên đầu người mà là trên mỗi người lao động) sẽ phụ thuộc vào ba yếu tố chính.

Thứ nhất là công nghệ (Technology). Khi công nghệ tốt hơn, cùng một lượng lao động nhưng có thể tạo ra nhiều sản phẩm hơn.

Thứ hai là vốn vật chất trên mỗi lao động, tức là mỗi người lao động có bao nhiêu máy móc, thiết bị để làm việc. Một công nhân với dây chuyền hiện đại sẽ tạo ra giá trị cao hơn rất nhiều so với lao động thủ công.

Thứ ba là vốn nhân lực, tức là trình độ, kỹ năng, giáo dục của người lao động. Một lực lượng lao động được đào tạo tốt sẽ có năng suất cao hơn, thích nghi nhanh hơn với công nghệ mới.
Ba yếu tố này kết hợp lại tạo thành động lực tăng trưởng dài hạn của một quốc gia.

Vì vậy, khi nghe những thông tin như mở trung tâm R&D, phát triển công nghệ chip, hay tham gia vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao, thì bản chất của những điều đó không nằm ở “tin tức”, mà nằm ở việc chúng góp phần nâng cao năng suất của nền kinh tế. Đó mới là điểm cốt lõi.
Nếu nhìn một cách thực tế, muốn phát triển dài hạn thì một quốc gia gần như chỉ có vài con đường quen thuộc: đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đầu tư vào giáo dục, và đầu tư vào nghiên cứu – phát triển (R&D). Đây là những khoản đầu tư không mang lại kết quả ngay lập tức, nhưng lại quyết định năng lực cạnh tranh trong 10–20 năm tới.

Tuy nhiên, có một yếu tố còn quan trọng hơn và thường bị bỏ qua: duy trì một hệ thống tài chính hiệu quả và một môi trường kinh doanh ổn định. Bởi vì dù có công nghệ hay giáo dục tốt đến đâu, nếu dòng vốn không được phân bổ đúng chỗ thì nền kinh tế vẫn không thể vận hành hiệu quả.
Quay lại cấu trúc của thị trường tài chính. Về cơ bản, thị trường tài chính bao gồm thị trường tiền tệ và thị trường vốn, cùng với các trung gian tài chính như hệ thống ngân hàng. Đây là nơi dòng vốn được luân chuyển từ các chủ thể có tiết kiệm (hộ gia đình) sang các chủ thể cần vốn (doanh nghiệp và chính phủ) để đầu tư và sản xuất.

Dòng chảy này không chỉ đi trực tiếp, mà còn có thể thông qua Chính phủ hoặc thông qua thị trường lao động, rồi cuối cùng quay trở lại hộ gia đình dưới dạng thu nhập. Toàn bộ vòng tuần hoàn đó chính là cách nền kinh tế vận hành ở cấp độ vĩ mô.
Vì vậy, : tăng trưởng dài hạn không đến từ việc “bơm tiền”, mà đến từ việc nâng cao năng suất, và để làm được điều đó, cần cả công nghệ, vốn, con người, và một hệ thống tài chính đủ tốt để phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

—————

Trong kinh tế học, giai đoạn đầu người ta tập trung nghiên cứu hành vi của HỘ GIA ĐÌNH và DOANH NGHIỆP, xem họ ra quyết định như thế nào để tối ưu hóa lợi ích. Nhánh nghiên cứu này được gọi là kinh tế học VI MÔ
Ở thời kỳ đầu của kinh tế học, các nhà kinh tế gần như chỉ nhìn nền kinh tế thông qua hai chủ thể này. Họ đặt câu hỏi: doanh nghiệp hành xử thế nào là tối ưu, hộ gia đình tiêu dùng và tiết kiệm ra sao là hợp lý (Xem p1 về mối quan hệ HỘ GIA ĐÌNH – DOANH NGHIỆP: https://www.facebook.com/photo/?fbid=122130227931129767&set=a.122112826323129767

Và trong bối cảnh đó, dưới ảnh hưởng của Adam Smith, xuất hiện một quan điểm rất quan trọng: vai trò của Chính phủ là cực kỳ hạn chế, nền kinh tế có thể tự vận hành thông qua cái gọi là “bàn tay vô hình”.
Hiểu đơn giản, “bàn tay vô hình” hàm ý rằng khi mỗi cá nhân theo đuổi lợi ích riêng của mình, thì tổng thể nền kinh tế vẫn có thể đạt được trạng thái cân bằng mà không cần sự can thiệp của Chính phủ. Chính vì vậy, trong giai đoạn đầu, người ta tin rằng nền kinh tế không cần Chính phủ can thiệp quá nhiều. Vai trò của Nhà nước nếu có thì chỉ dừng lại ở những chức năng cơ bản như bảo vệ lãnh thổ, duy trì trật tự, hoặc phát triển hạ tầng cơ bản. Còn lại, thị trường sẽ tự điều tiết.
Quan điểm này kéo dài trong một thời gian khá dài, cho đến khi thế giới chứng kiến một cú sốc lớn – đó là Đại Khủng Hoảng 1929. Sự kiện này đã làm sụp đổ hàng loạt ngân hàng, tỷ lệ thất nghiệp tăng cao kéo dài, và điều quan trọng là nền kinh tế không tự phục hồi như những gì lý thuyết trước đó kỳ vọng.
Chính trong bối cảnh đó, đến năm 1936, John Maynard Keynes đã đưa ra một bước ngoặt trong tư duy kinh tế với tác phẩm Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ. Ông lập luận rằng thị trường không phải lúc nào cũng tự điều chỉnh về trạng thái tối ưu, và trong nhiều trường hợp, Chính phủ cần phải can thiệp chủ động.

Từ đây, kinh tế học vĩ mô ra đời. Trọng tâm không còn chỉ là hành vi riêng lẻ của từng hộ gia đình hay doanh nghiệp, mà là bức tranh tổng thể của toàn bộ nền kinh tế. Vai trò của Chính phủ được đặt vào trung tâm, với các công cụ như CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ và CHÍNH SÁCH TÀI KHOÁ nhằm ổn định chu kỳ kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng và kiểm soát thất nghiệp.
Nói cách khác, nếu vi mô trả lời câu hỏi “từng cá nhân hành xử thế nào”, thì vĩ mô trả lời câu hỏi “toàn bộ nền kinh tế vận hành ra sao, và Chính phủ cần làm gì để điều tiết hệ thống đó”.
Tăng trưởng sản xuất kinh doanh, đạt được trạng thái toàn dụng lao động và duy trì mức giá ở một ngưỡng hợp lý – đó chính là những gì kinh tế học vĩ mô hướng tới.
Khác với vi mô chỉ nhìn vào từng chủ thể riêng lẻ, kinh tế vĩ mô nhìn toàn bộ nền kinh tế như một hệ thống. Ở đó, chúng ta nghiên cứu sự tương tác giữa ba khu vực chính: hộ gia đình, doanh nghiệp và Chính phủ. Và trong ba chủ thể này, vai trò của Chính phủ là cực kỳ quan trọng, bởi vì Chính phủ có khả năng tác động, điều chỉnh hành vi của cả [ HỘ GIA ĐÌNH lẫn DOANH NGHIỆP ] thông qua chính sách.

Một trong những lý do khiến người ta phải thừa nhận vai trò của Chính phủ đến từ một hiện tượng rất đặc biệt trong kinh tế học, đó là “nghịch lý tiết kiệm” (paradox of thrift).
Nghịch lý này nói rằng nếu từng cá nhân trong nền kinh tế đều trở nên thận trọng, lo ngại tương lai và đồng loạt cắt giảm chi tiêu để tiết kiệm nhiều hơn, thì về mặt vi mô, hành vi đó là hợp lý. Nhưng khi hành vi đó xảy ra trên quy mô toàn xã hội, nó lại tạo ra một kết quả hoàn toàn ngược lại.
Khi mọi người giảm chi tiêu, doanh nghiệp sẽ bán được ít hàng hơn, buộc phải thu hẹp sản xuất, cắt giảm chi phí, và cuối cùng là sa thải lao động. Khi thu nhập của người lao động giảm xuống, tổng cầu trong nền kinh tế tiếp tục suy yếu, và vòng xoáy suy giảm càng trở nên nghiêm trọng hơn.
Điều quan trọng ở đây là: hành vi đúng ở cấp độ cá nhân chưa chắc đúng ở cấp độ toàn nền kinh tế. Khi hàng triệu quyết định cá nhân cộng lại, nó tạo ra một kết quả hoàn toàn khác – một biến số mà kinh tế học vi mô không thể giải thích đầy đủ. Và chính những hiện tượng như vậy đã mở đường cho sự ra đời của kinh tế học vĩ mô.

Vậy thì câu hỏi đặt ra là: nếu lý thuyết là như vậy, tại sao không có quốc gia nào giống quốc gia nào?
Đến đây, cần phân biệt một điểm rất quan trọng. Khi chúng ta học “kinh tế học” – economics – chúng ta đang học về lý thuyết, về các mô hình, về cách thế giới vận hành trong điều kiện giả định. Nhưng “nền kinh tế” – economy – lại là thực tế vận hành của từng quốc gia cụ thể

Mỗi quốc gia có một cấu trúc khác nhau: thể chế khác nhau, mức độ phát triển khác nhau, cấu trúc dân số khác nhau, mức độ hội nhập khác nhau. Vì vậy, dù cùng áp dụng một bộ lý thuyết, nhưng kết quả và cách vận hành của từng nền kinh tế sẽ không bao giờ giống nhau.
Tóm lại, vi mô giúp chúng ta hiểu từng cá nhân ra quyết định như thế nào, còn vĩ mô giúp chúng ta hiểu toàn bộ hệ thống vận hành ra sao. Nhưng từ lý thuyết đến thực tế luôn có một khoảng cách, và chính khoảng cách đó tạo nên sự khác biệt giữa các nền kinh tế trên thế giới.

Tăng trưởng sản xuất kinh doanh đạt đến trạng thái toàn dụng lao động, đi kèm với một mức giá ổn định và hợp lý – đó chính là mục tiêu của kinh tế học vĩ mô.
Kinh tế vĩ mô nhìn nền kinh tế ở góc độ tổng thể, nghiên cứu sự tương tác giữa các chủ thể trong nền kinh tế, bao gồm hộ gia đình, doanh nghiệp và Chính phủ. Trong đó, vai trò của Chính phủ là đặc biệt quan trọng, vì Chính phủ có khả năng tác động đến hành vi của hộ gia đình và doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.
Sau này, các nhà kinh tế học nhận ra một vấn đề rất quan trọng: tại sao nền kinh tế lại cần đến Chính phủ? Một trong những lý do nằm ở cái gọi là nghịch lý tiết kiệm (Paradox of Thrift).

Nghịch lý này nói rằng, nếu tất cả các cá nhân trong nền kinh tế cùng lo lắng về tương lai và đồng loạt cắt giảm chi tiêu để tiết kiệm nhiều hơn, thì điều đó sẽ làm tổng cầu suy giảm. Khi cầu giảm, doanh nghiệp buộc phải thu hẹp sản xuất, dẫn đến sa thải lao động. Cuối cùng, chính những người ban đầu muốn tiết kiệm lại bị mất thu nhập, khiến tổng tiết kiệm của toàn xã hội không tăng lên như kỳ vọng.

Điều này cho thấy một điểm rất quan trọng: hành vi của từng cá nhân khi đứng riêng lẻ có thể là hợp lý, nhưng khi cộng gộp lại ở quy mô toàn nền kinh tế thì lại tạo ra một kết quả hoàn toàn khác. Đây là điều mà kinh tế học vi mô không thể giải thích được. Chính vì vậy, nhu cầu về một cách tiếp cận mới ra đời – đó chính là kinh tế học vĩ mô.
Từ đây, một câu hỏi lớn được đặt ra: nếu cùng một hệ thống lý thuyết như vậy, tại sao không có quốc gia nào giống quốc gia nào?

Kinh tế học có hai nhánh chính: vi mô và vĩ mô. Kinh tế học vi mô tập trung nghiên cứu hành vi của hộ gia đình và doanh nghiệp, còn kinh tế học vĩ mô tập trung vào vai trò của Chính phủ trong việc điều tiết và tác động đến các hành vi đó.
Tuy nhiên, lý thuyết chỉ là một phần. Thực tế mỗi quốc gia lại có một cấu trúc, một thể chế, một mức độ phát triển và một cách vận hành khác nhau, nên kết quả kinh tế cũng khác nhau.

Vì vậy, chúng ta cần phân biệt rõ một điều rất quan trọng: kinh tế học và nền kinh tế là hai khái niệm khác nhau.
“Kinh tế học” (economics) là hệ thống lý thuyết, mô hình và cách tư duy để hiểu nền kinh tế.
Còn “nền kinh tế” (economy) là thực tế vận hành cụ thể của từng quốc gia.
Hiểu được sự khác biệt này là bước đầu tiên để không nhầm lẫn giữa lý thuyết và thực tiễn khi phân tích kinh tế vĩ mô.
Khi nói đến nền kinh tế Việt Nam, người ta dùng từ “Việt Nam economy”, chứ không dùng “Việt Nam economic”. Đây là cách phân biệt rất cơ bản giữa lý thuyết và thực tế vận hành của một quốc gia.

Vậy thì mỗi nền kinh tế được đo lường sức khỏe như thế nào? Rõ ràng, yếu tố thể chế đóng vai trò rất quan trọng. Như đã nói trước đó, có một giai đoạn việc áp dụng các lý thuyết kinh tế học quốc tế vào Việt Nam không thực sự hiệu quả. Lý do rất đơn giản: khi đó thị trường tài chính của chúng ta chưa mở cửa, hoạt động xuất nhập khẩu còn hạn chế, và dòng vốn đầu tư nước ngoài cũng rất ít. Trong một nền kinh tế còn tương đối khép kín như vậy, các biến số vĩ mô chưa đủ lớn để tạo ra những tác động rõ rệt, vì thế việc phân tích vĩ mô cách đây khoảng 15 năm chưa thực sự được coi trọng.
Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, bối cảnh đã thay đổi hoàn toàn. Việt Nam đã hội nhập sâu vào kinh tế toàn cầu, dòng vốn quốc tế, thương mại và các yếu tố bên ngoài bắt đầu tác động trực tiếp đến nền kinh tế trong nước. Chính vì vậy, phân tích kinh tế vĩ mô không còn là lựa chọn, mà trở thành một yêu cầu bắt buộc nếu muốn hiểu nền kinh tế đang vận hành như thế nào.
Vậy làm sao để biết một nền kinh tế đang ở trạng thái nào? Khi phân tích các nền kinh tế lớn như Mỹ hay châu Âu, chúng ta thường nhìn vào rất nhiều chỉ số như GDP, thu nhập quốc dân, tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát hay chính sách của Chính phủ. Tuy nhiên, nếu nhìn một cách hệ thống, toàn bộ những yếu tố này có thể được gom lại thành hai nhóm chính.

Nhóm thứ nhất là các chỉ tiêu định lượng, tức là những con số có thể đo lường được như GDP, lạm phát, thất nghiệp hay lãi suất. Đây là những dữ liệu phản ánh trực tiếp trạng thái hiện tại của nền kinh tế.
Nhóm thứ hai là các yếu tố định tính, tức là những thông tin không thể đo đếm bằng con số nhưng lại có ảnh hưởng rất lớn đến kỳ vọng thị trường, ví dụ như phát biểu của Federal Reserve, định hướng chính sách của Chính phủ hay các tuyên bố từ những nhà hoạch định chính sách.
Điểm quan trọng là nếu chỉ nhìn vào số liệu thì chúng ta mới chỉ thấy được những gì đã xảy ra. Còn để hiểu được xu hướng sắp tới, bắt buộc phải kết hợp với các yếu tố định tính. Nói cách khác, dữ liệu cho chúng ta biết hiện tại, còn kỳ vọng và thông tin chính sách mới quyết định tương lai của nền kinh tế.

Khi quan sát một nền kinh tế, về cơ bản chúng ta luôn tiếp cận từ hai nguồn thông tin chính: dữ liệu ĐỊNH LƯỢNG và TÍN HIỆU ĐỊNH TÍNH. Nhưng ngay trong nhóm dữ liệu định lượng-tức là các chỉ số kinh tế – bản thân chúng cũng được phân tách thành ba loại với ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Thứ nhất là các CHỈ SỐ DẪN DẮT, hay còn gọi là leading indicators. Đây là những chỉ số phản ánh kỳ vọng tương lai của nền kinh tế. Ví dụ điển hình là thị trường chứng khoán: khi thị trường tăng mạnh và vận động tích cực, điều đó thường cho thấy kỳ vọng của nhà đầu tư vào triển vọng tăng trưởng đang ở mức cao. Tất nhiên, trong ngắn hạn có thể tồn tại yếu tố đầu cơ hay “trading”, nhưng xét trên bình diện rộng, nhóm chỉ số này giúp chúng ta nhìn thấy tương lai trước khi nó thực sự xảy ra.

Thứ hai là các CHỈ SỐ ĐỒNG THỜI (coincident indicators). Đây là những chỉ số phản ánh trạng thái hiện tại của nền kinh tế, ví dụ như sản lượng công nghiệp, doanh số bán lẻ hay mức tiêu dùng. Nhóm này cho chúng ta biết nền kinh tế đang vận hành ra sao ở thời điểm hiện tại, thay vì dự báo tương lai.

Thứ ba là các CHỈ SỐ BÁO SAU, hay lagging indicators. Nghe có vẻ “đi sau”, nhưng thực chất đây lại là nhóm chỉ số cực kỳ quan trọng để xác nhận tình trạng của nền kinh tế. Hai biến số cốt lõi thường nằm trong nhóm này chính là tăng trưởng GDP và LẠM PHÁT. Đây là những kết quả đã “hình thành xong”, phản ánh những gì nền kinh tế đã trải qua trong một giai đoạn nhất định.
Điểm thú vị nằm ở chỗ: dù gọi là “chỉ số báo sau”, nhưng chúng lại đóng vai trò như nền tảng để đánh giá sức khỏe tổng thể của nền kinh tế. Nói cách khác, các chỉ số dẫn dắt cho chúng ta kỳ vọng, các chỉ số đồng thời cho chúng ta hiện trạng, còn các chỉ số báo sau lại giúp xác nhận liệu những gì đã diễn ra có thực sự bền vững hay không.
Chính vì vậy, khi phân tích vĩ mô một cách nghiêm túc, không thể chỉ nhìn vào một nhóm chỉ số riêng lẻ. Một nền kinh tế chỉ có thể được hiểu đúng khi chúng ta đặt cả ba nhóm chỉ số này vào cùng một bức tranh, từ kỳ vọng, hiện tại cho đến kết quả cuối cùng.

Tại sao GDP và lạm phát lại quan trọng? Khi phân tích một nền kinh tế, thực ra không cần quan sát quá nhiều biến số phức tạp; chỉ cần tập trung vào hai trụ cột cốt lõi là GDP và lạm phát cũng đã nắm được phần lớn bức tranh.
Bản chất của một nền kinh tế, nếu đơn giản hóa, chỉ xoay quanh hai mục tiêu: sản xuất ra nhiều hàng hóa – dịch vụ hơn (tăng sản lượng) và duy trì mức giá ở trạng thái hợp lý, ổn định. Chính vì vậy, hai thước đo quan trọng nhất để đánh giá nền kinh tế chính là GDP – đại diện cho quy mô và tốc độ tăng trưởng sản xuất, và lạm phát – đại diện cho sự biến động của mức giá.
GDP danh nghĩa và GDP thực. Nhưng điều quan trọng hơn cả không nằm ở con số GDP tuyệt đối, mà là GDP bình quân đầu người (GDP per capita). Đây mới là chỉ tiêu phản ánh sát nhất mức sống của người dân trong một nền kinh tế.

Lý do rất đơn giản: một quốc gia có thể có GDP lớn, nhưng nếu dân số quá đông thì phần “chia” cho mỗi người lại không cao. Ngược lại, khi GDP trên đầu người tăng, điều đó hàm ý rằng lượng của cải tạo ra trên mỗi cá nhân đang nhiều hơn, và về bản chất, mức sống đang được cải thiện. Vì vậy, mục tiêu dài hạn của bất kỳ chính phủ nào cũng không chỉ là tăng trưởng GDP, mà là nâng cao GDP trên đầu người một cách bền vững.

Ví dụ, với quy mô dân số khoảng 100 triệu người và GDP khoảng 400 tỷ USD, thì GDP bình quân đầu người chỉ ở mức hơn 4.000 USD. Con số này cho thấy chúng ta vẫn đang ở phía sau so với nhiều quốc gia trong khu vực như Thái Lan. Dù đây không phải là thước đo hoàn hảo, nhưng nó vẫn là chỉ báo rất quan trọng về mức sống và năng lực kinh tế.

Đối với lạm phát, cần hiểu đúng bản chất: lạm phát không phải là việc giá cả tăng lên, mà là tốc độ tăng của mức giá. Đây là điểm mà rất nhiều người nhầm lẫn. Giá có thể tăng, nhưng nếu tốc độ tăng đó ổn định và nằm trong kiểm soát thì không phải là vấn đề tiêu cực. Ngược lại, sự biến động mạnh và khó dự đoán của lạm phát mới là điều gây rủi ro cho nền kinh tế.
Bản thân lạm phát không tốt cũng không xấu; nó là một phần tất yếu của nền kinh tế. Điều quan trọng là phải giữ nó ở mức ổn định và có thể dự đoán được. Bởi vì với các quyết định dài hạn – đặc biệt là đầu tư – điều nhà đầu tư cần không phải là mức sinh lời cao trong ngắn hạn, mà là sự ổn định của môi trường kinh tế. Một nền kinh tế mà hôm nay giá tăng 10% rồi ngày mai giảm mạnh sẽ phá vỡ toàn bộ kỳ vọng và kế hoạch dài hạn.

Tóm lại, nếu phải chọn ra hai biến số quan trọng nhất để theo dõi một nền kinh tế, thì đó chính là GDP và lạm phát. Và mặc dù chúng được xếp vào nhóm chỉ số “báo sau”, nhưng lại đóng vai trò như nền tảng để xác nhận sức khỏe thực sự của toàn bộ hệ thống kinh tế.
Vậy Chính phủ, chúng ta đã nói rồi, nhiệm vụ của Chính phủ là làm sao để GDP trên đầu người tăng lên, để mọi người đều có cơm ăn áo mặc và mức giá thì ổn định, tạo niềm tin cho đầu tư dài hạn. Đấy là mục tiêu cốt lõi của Chính phủ.
Từ nãy đến giờ, có ai thấy tôi nhắc đến “tiền” không? Chưa. Và đây là điểm phải nhớ: tiền hay chính sách tiền tệ chỉ là công cụ, không phải mục tiêu. Công cụ thôi. Chính phủ không theo đuổi tiền, mà dùng tiền để đạt được tăng trưởng và ổn định.
Bây giờ nói đến việc Chính phủ thực sự làm gì. Về bản chất, Chính phủ có hai nhóm mục tiêu: dài hạn và ngắn hạn.
Ở đây, nói trước về dài hạn.

DÀI HẠN
Dài hạn ở đây là những mục tiêu mang tính chất thập kỷ. Không phải câu chuyện một năm, hai năm, mà là 10 năm, 20 năm. Vậy trong dài hạn, Chính phủ muốn gì?
Rất đơn giản: tăng trưởng.
Hãy hình dung một trục thời gian, và trên đó là đường đi của GDP. Mục tiêu dài hạn của Chính phủ là làm sao để đường này đi lên theo thời gian (HÌNH 1). Nghĩa là càng về sau, hộ gia đình và doanh nghiệp sản xuất được nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn, năng suất cao hơn, quy mô nền kinh tế lớn hơn.
Nói cách khác, Chính phủ không nhắm đến việc “điều khiển” từng biến động nhỏ trong ngắn hạn, mà tập trung tạo ra một nền tảng để nền kinh tế tự tăng trưởng. Còn tăng trưởng nhanh hay chậm trong từng giai đoạn là chuyện khác, nhưng xu hướng dài hạn bắt buộc phải đi lên.
Đó chính là mục tiêu dài hạn của Chính phủ: một đường tăng trưởng GDP đi lên theo thời gian, và quan trọng hơn là tăng trưởng đó phải chuyển hóa thành mức sống cao hơn cho người dân, tức là GDP trên đầu người phải tăng một cách bền vững

Vậy làm thế nào để đạt được tăng trưởng dài hạn?
Muốn tăng trưởng một nền kinh tế trong dài hạn, Chính phủ không thể chỉ dựa vào việc mở rộng quy mô đơn thuần, mà phải tập trung vào một yếu tố cốt lõi: năng suất. Bởi vì dân số thì gần như cố định trong ngắn và trung hạn, chúng ta không thể tăng trưởng chỉ bằng cách “có thêm người”, mà phải làm sao để mỗi người tạo ra nhiều giá trị hơn.
Nói cách khác, tăng trưởng bền vững đến từ việc nâng cao năng suất lao động.
Trong kinh tế học vĩ mô, đặc biệt là nhánh Kinh tế học phát triển, người ta mô hình hóa điều này bằng một hàm rất cơ bản. Thu nhập trên mỗi lao động (không phải trên đầu người mà là trên mỗi người lao động) sẽ phụ thuộc vào ba yếu tố chính.
Thứ nhất là công nghệ (Technology). Khi công nghệ tốt hơn, cùng một lượng lao động nhưng có thể tạo ra nhiều sản phẩm hơn.
Thứ hai là vốn vật chất trên mỗi lao động, tức là mỗi người lao động có bao nhiêu máy móc, thiết bị để làm việc. Một công nhân với dây chuyền hiện đại sẽ tạo ra giá trị cao hơn rất nhiều so với lao động thủ công.
Thứ ba là vốn nhân lực, tức là trình độ, kỹ năng, giáo dục của người lao động. Một lực lượng lao động được đào tạo tốt sẽ có năng suất cao hơn, thích nghi nhanh hơn với công nghệ mới.
Ba yếu tố này kết hợp lại tạo thành động lực tăng trưởng dài hạn của một quốc gia.
Vì vậy, khi chúng ta nghe những thông tin như mở trung tâm R&D, phát triển công nghệ chip, hay tham gia vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao, thì bản chất của những điều đó không nằm ở “tin tức”, mà nằm ở việc chúng góp phần nâng cao năng suất của nền kinh tế. Đó mới là điểm cốt lõi.
Nếu nhìn một cách thực tế, muốn phát triển dài hạn thì một quốc gia gần như chỉ có vài con đường quen thuộc: đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đầu tư vào giáo dục, và đầu tư vào nghiên cứu – phát triển (R&D). Đây là những khoản đầu tư không mang lại kết quả ngay lập tức, nhưng lại quyết định năng lực cạnh tranh trong 10–20 năm tới.
Tuy nhiên, có một yếu tố còn quan trọng hơn và thường bị bỏ qua: duy trì một hệ thống tài chính hiệu quả và một môi trường kinh doanh ổn định. Bởi vì dù có công nghệ hay giáo dục tốt đến đâu, nếu dòng vốn không được phân bổ đúng chỗ thì nền kinh tế vẫn không thể vận hành hiệu quả.
Quay lại cấu trúc của thị trường tài chính. Về cơ bản, thị trường tài chính bao gồm thị trường tiền tệ và thị trường vốn, cùng với các trung gian tài chính như hệ thống ngân hàng. Đây là nơi dòng vốn được luân chuyển từ các chủ thể có tiết kiệm (hộ gia đình) sang các chủ thể cần vốn (doanh nghiệp và chính phủ) để đầu tư và sản xuất.

Dòng chảy này không chỉ đi trực tiếp, mà còn có thể thông qua Chính phủ hoặc thông qua thị trường lao động, rồi cuối cùng quay trở lại hộ gia đình dưới dạng thu nhập. Toàn bộ vòng tuần hoàn đó chính là cách nền kinh tế vận hành ở cấp độ vĩ mô.
Vì vậy, nếu phải tóm lại một câu: tăng trưởng dài hạn không đến từ việc “bơm tiền”, mà đến từ việc nâng cao năng suất, và để làm được điều đó, cần cả công nghệ, vốn, con người, và một hệ thống tài chính đủ tốt để phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

Ở Việt Nam, thực tế là chúng ta mới phát triển mạnh nhất ở một trụ cột của thị trường tài chính, đó là hệ thống ngân hàng. Chính vì vậy nên mới có quan điểm rằng bằng mọi giá, hệ thống ngân hàng không thể để xảy ra vấn đề mang tính hệ thống. Lý do rất rõ: khi thị trường vốn chưa phát triển đầy đủ, ngân hàng gần như gánh toàn bộ vai trò phân bổ vốn cho nền kinh tế.
Nếu nhìn lại, thị trường trái phiếu – đặc biệt là trái phiếu doanh nghiệp – chỉ thực sự phát triển trong khoảng 5 năm gần đây. Trước đó, trái phiếu chính phủ đã có từ sớm hơn, nhưng quy mô và độ sâu thị trường cũng không quá lớn nếu so với các nền kinh tế phát triển. Còn thị trường cổ phiếu, dù đã hình thành khoảng 20 năm, nhưng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện về chất lượng và tính minh bạch.
Vì vậy, có thể nói trọng tâm phát triển của Việt Nam trong giai đoạn tới vẫn nằm ở việc hoàn thiện thị trường tài chính. Và chính điều đó lại mở ra rất nhiều cơ hội, đặc biệt cho những người làm trong lĩnh vực này.
Nhưng trước khi nói đến cơ hội, cần hiểu bản chất: chúng ta đang làm gì khi làm tài chính?
Câu trả lời rất đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng: chúng ta đang làm công việc luân chuyển nguồn lực trong xã hội một cách nhanh nhất và hiệu quả nhất. Từ những người có vốn (hộ gia đình) sang những người cần vốn (doanh nghiệp), rồi quay trở lại nền kinh tế dưới dạng sản xuất, thu nhập và tiêu dùng.
Nếu dòng vốn đó được phân bổ đúng – tiền gửi đi đúng nơi, tín dụng cấp cho đúng doanh nghiệp, trái phiếu phát hành đúng mục đích, cổ phiếu huy động đúng giá trị – thì toàn bộ nền kinh tế sẽ vận hành hiệu quả hơn, năng suất được cải thiện và tăng trưởng trở nên bền vững.
Ngược lại, nếu dòng vốn bị phân bổ sai – vốn chảy vào những khu vực kém hiệu quả, đầu cơ hoặc rủi ro cao – thì không chỉ làm giảm hiệu quả của nền kinh tế mà còn có thể gây ra bất ổn hệ thống.
Vì vậy, làm tài chính không chỉ là “kiếm tiền”, mà thực chất là đang tham gia trực tiếp vào việc quyết định nguồn lực của xã hội được sử dụng như thế nào. Và đó là một trong những vai trò quan trọng nhất trong toàn bộ cấu trúc của nền kinh tế.

Mục tiêu cốt lõi của Chính phủ trong điều hành vĩ mô rất đơn giản: tăng trưởng kinh tế nhưng phải kiểm soát được lạm phát. Cụ thể, theo định hướng, năm 2026 đặt mục tiêu GDP tăng khoảng 10%, trong khi lạm phát giữ quanh 4,5%.
Nói một cách dễ hiểu, điều này có nghĩa là:
tăng trưởng phải lớn hơn tăng giá.
Vì bản chất:
– GDP tăng là nền kinh tế tạo ra nhiều giá trị hơn
– Lạm phát tăng là giá cả trở nên đắt hơn
Nếu giá tăng nhanh hơn tăng trưởng, thì dù con số GDP có đi lên, người dân thực tế không giàu hơn, và nền kinh tế gần như đứng im về chất lượng tăng trưởng.

ỔN ĐỊNH NGẮN HẠN:
Vậy làm sao để đi từ trạng thái năm 2025 lên mục tiêu năm 2026? (Hình 1)
Trong kinh tế học vĩ mô, Chính phủ không thể “kéo GDP lên” một cách trực tiếp. Thay vào đó, họ tác động gián tiếp thông qua cầu của nền kinh tế (Demand) (Hình 2) – tức là làm sao để người dân và doanh nghiệp chi tiêu, đầu tư và vay mượn nhiều hơn.
Trên đồ thị, điều này được thể hiện bằng việc dịch chuyển đường cầu sang phải (từ mức cầu năm 2025 sang mức cao hơn của 2026). (CẦU 2025->CẦU 2026)

Để làm được điều đó, Chính phủ có hai công cụ chính.
Thứ nhất là chính sách tài khóa. Nhà nước có thể:
– tăng chi tiêu công
– giảm thuế hoặc hỗ trợ doanh nghiệp
– thậm chí chấp nhận thâm hụt ngân sách và phát hành trái phiếu
Mục tiêu là bơm thêm tiền và nhu cầu vào nền kinh tế, từ đó kích thích hoạt động sản xuất và tiêu dùng.
Thứ hai là chính sách tiền tệ, do Ngân hàng Trung ương điều hành. Các biện pháp gồm:
– giảm lãi suất
– tăng cung tiền
– nới lỏng tín dụng
Khi tiền trở nên “rẻ” hơn, doanh nghiệp và người dân sẽ vay nhiều hơn, chi tiêu nhiều hơn, và qua đó cầu của nền kinh tế tăng lên.

Tuy nhiên, điểm mấu chốt nằm ở chỗ:
Chính phủ chỉ có thể tác động vào cầu, chứ không kiểm soát hoàn toàn kết quả cuối cùng.
Việc GDP tăng bao nhiêu và giá tăng bao nhiêu còn phụ thuộc vào cung của nền kinh tế – tức là năng lực sản xuất có theo kịp hay không.

Vì vậy, bản chất của quá trình từ 2025 lên 2026 là:
Chính phủ dùng chính sách để đẩy cầu lên, nhưng phải kiểm soát sao cho GDP tăng nhanh hơn giá.
Nếu làm không khéo, cầu tăng nhưng cung không theo kịp, thì kết quả sẽ chỉ là giá tăng (lạm phát) chứ không phải tăng trưởng thực sự.

📌 Nguồn Tham Khảo & Bản Quyền Nội Dung

Bài viết được trích xuất và lưu trữ từ trang chính thức CMB Investing – Cố Vấn Đầu Tư VPS. Xem bài viết gốc trên Facebook ↗

CMB Investing ⸺ Chia Sẻ Giá Trị Thực

Mỗi ấn phẩm Tạp Chí CMB được chắt lọc từ những chiêm nghiệm sống và phân tích đầu tư thực chiến, nhằm đồng hành cùng các anh chị trên con đường tự do tài chính.

0%
Giọng đọc Chị Google
Chị Google (Mặc định) • Đoạn 1/--
Bản Tin Thứ Bảy Hàng Tuần

Nhận Tạp Chí CMB Trực Tiếp Qua Hộp Thư

Đăng ký hoàn toàn miễn phí để không bỏ lỡ những bài viết chuyên sâu vào mỗi cuối tuần.

Miễn phí • Không spam • Hủy bất cứ lúc nào

Trang Chủ Podcast Khóa Học Thư Viện Học Viên